• Trang chủ
  • Khóa học
    Với giáo viên
  • Đề thi các năm
    JLPT N1
    JLPT N2
    JLPT N3
    JLPT N4
    JLPT N5
  • Luyện đề
    JLPT N1
    JLPT N2
    JLPT N3
    JLPT N4
    JLPT N5
  • Shinkanzen N3
vi
Đăng nhập Đăng ký
  1. Trang chủ
  2. Khóa học
  3. Học với giáo trình shinkanzen N3
  4. Ngữ pháp shinkanzen N3

Ngữ pháp shinkanzen N3

Giáo trình ngữ pháp shinkanzen n3 hay sử dụng nhất với khoảng trên 100 cấu trúc ngữ pháp hay sử dụng trong kỳ thi jlpt hàng năm.
okage de sei de ~おかげだ・~おかげで…/~せいだ・~せいで…
okage de sei de ~おかげだ・~おかげで…/~せいだ・~せいで…
to ii ba ii tara ii ~といい・~ばいい・~たらいい
to ii ba ii tara ii ~といい・~ばいい・~たらいい
menh lenh cam chi命令(しろ)/禁止(~な)
menh lenh cam chi命令(しろ)/禁止(~な)
~(さ)せてもらいたい・~(さ)せていただきたい・~(さ)せてほしい
~(さ)せてもらいたい・~(さ)せていただきたい・~(さ)せてほしい
~てもらいたい・~てただきたい・~てほしい
~てもらいたい・~てただきたい・~てほしい
kotohaga~ことは~が、…
kotohaga~ことは~が、…
naikotohanai ~ないことはない
naikotohanai ~ないことはない
~わけではない・~というわけではない・~のではない
~わけではない・~というわけではない・~のではない
tohakagiranai~とは限らない
tohakagiranai~とは限らない
hazuganai wakeganai~はずがない・~わけがない
hazuganai wakeganai~はずがない・~わけがない
1 ... 3 4 5 ... 10

Trynihongo

Chính sách bảo mật || Điều khoản
Sản phẩm được xây dựng và phát triển bởi TRYNIHONGO
Copyright © 2025 Trynihongo - All rights reserved

Select Language